Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
きらくな(気楽な) nhẹ nhỏm, thoải mái
きらくな
気楽な
adj nhẹ nhỏm, thoải mái 1372
☞  
きらくにやろう (気楽にやろう) chơi thoải mái vào
きらくにやろう
気楽にやろう
 
chơi thoải mái vào
1372
☞  
へいきな (平気な) bình tĩnh, dửng dưng
へいきな
平気な
adj
bình tĩnh, dửng dưng
1372
☞  
ヘビはいやだが、クモはへいきだ (ヘビはいやだが、クモは平気だ) ghét rắn nhưng con nhện thì không sao
ヘビはいやだが、クモはへいきだ
ヘビはいやだが、クモは平気だ
s
ghét rắn nhưng con nhện thì không sao
1372
☞  
たんきなひと(短気な人) người nóng nảy
たんきなひと
短気な人
n
người nóng nảy
1372
☞  
デジカメ () máy chụp ảnh kĩ thuật số
デジカメ
   
máy chụp ảnh kĩ thuật số
1374
☞  
デジカメでしゃしんをとる(デジカメで写真を撮る) chụp ảnh bằng máy ảnh kĩ thuật số
デジカメでしゃしんをとる
デジカメで写真を撮る  
chụp ảnh bằng máy ảnh kĩ thuật số
1374
☞  
ラッシュアワー () giờ cao điểm
ラッシュアワー
   
giờ cao điểm
1374
☞  
ラッシュをさけてしゅっきんする (ラッシュを避けて出勤する) đi làm tránh lúc cao điểm
ラッシュをさけてしゅっきんする
ラッシュを避けて出勤する
 
đi làm tránh lúc cao điểm
1374
☞  
マスコミ() phương tiện truyền thông đại chúng
マスコミ
   
phương tiện truyền thông đại chúng
1374
☞  
マスコミュニケーション () phương tiện truyền thông đại chúng
マスコミュニケーション
   
phương tiện truyền thông đại chúng
1374
☞  
マスコミではたらく (マスコミで働く) làm việc bên phương tiện thông tin
マスコミではたらく
マスコミで働く
 
làm việc bên phương tiện thông tin
1374
☞  
テロ () khủng bố
テロ
   
khủng bố
1374
☞  
テロリズム () khủng bố
テロリズム
   
khủng bố
1374
☞  
テロじけん (テロ事件) vụ khủng bố
テロじけん
テロ事件
 
vụ khủng bố
1374
☞  
インフレ() lạm phát
インフレ
   
lạm phát
1374
☞  
インフレーション () lạm phát
インフレーション
   
lạm phát
1374
☞  
インフレけいこうがつづく (インフレ傾向が続く) tiếp tục xu hướng lạm phát
インフレけいこうがつづく
インフレ傾向が続く
 
tiếp tục xu hướng lạm phát
1374
☞  
ひもがきれる (ひもが切れる) đứt dây
ひもがきれる
ひもが切れる
s
đứt dây
2302
☞  
でんちがきれる (電池が切れる) hết pin
でんちがきれる
電池が切れる
s
hết pin
2302
☞  
タバコがきれる(タバコが切れる) thuốc cháy hết
タバコがきれる
タバコが切れる
s
thuốc cháy hết
2302
☞  
しょうみきげんがきれる (賞味期限が切れる) hết hạn sử dụng
しょうみきげんがきれる
賞味期限が切れる
s
hết hạn sử dụng
2302
☞  
しびれがきれる (しびれが切れる) tê chân
しびれがきれる
しびれが切れる
s
tê chân
2302
☞  
でんげんをきる (電源を切る) tắt nguồn
でんげんをきる
電源を切る
s
tắt nguồn
2302
☞  
やさいのみずけをきる (野菜の水気を切る) để rau ráo nước
やさいのみずけをきる
野菜の水気を切る
 
để rau ráo nước
2302
☞  
スタートをきる (スタートを切る) xuất phát
スタートをきる
スタートを切る
s
xuất phát
2302
☞  
100メートルきょうそうで10ぴょうをきる (100メートル競走で10秒を切る) chạy 100m dưới 10 giây
100メートルきょうそうで10ぴょうをきる
100メートル競走で10秒を切る
s
chạy 100m dưới 10 giây
 
☞  
ハンドルをみぎにきる(ハンドルを右に切る) quẹo phải
ハンドルをみぎにきる
ハンドルを右に切る
s
quẹo phải
2302
☞  
カードをよくきる(カードをよく切る) đổi thẻ
カードをよくきる
カードをよく切る
s
đổi thẻ
2302
☞  
キレる() quá đáng (vượt quá sức chịu đựng)
キレる
  v quá đáng (vượt quá sức chịu đựng) 2302
☞  
キレて、はんざいをおかすわかものがぞうかしている (キレて、犯罪を犯す若者が増加している) chết, người trẻ tuổi phạm tội đang tăng quá
キレて、はんざいをおかすわかものがぞうかしている
キレて、犯罪を犯す若者が増加している
s
chết, người trẻ tuổi phạm tội đang tăng quá
2302
☞  
しみがつく () bị dính đốm dơ
しみがつく
  s
bị dính đốm dơ
2302
☞  
しみをつける() làm dơ
しみをつける
  s làm dơ 2302
☞  
まどガラスにすいてきがつく (窓ガラスに水滴がつく) nước đọng trên kính cửa sổ
まどガラスにすいてきがつく
窓ガラスに水滴がつく
s
nước đọng trên kính cửa sổ
2302
☞  
りしがつく (利子がつく) có lãi
りしがつく
利子がつく
s
có lãi
2302
☞  
みにつく (身につく) nắm vững, thấm vào người
みにつく
身につく
s
nắm vững, thấm vào người
2302
☞  
ちからがつく (力がつく) dùng lực
ちからがつく
力がつく
s
dùng lực
2302
☞  
ちからをつける(力をつける) dùng lực
ちからをつける
力をつける
s
dùng lực
2302
☞  
さがつく (差がつく) tạo cách biệt
さがつく
差がつく
s
tạo cách biệt
2302
☞  
さをつける(差をつける) dẫn trước
さをつける
差をつける
s
dẫn trước
2302
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
2312
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23908727