Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
けいゆ(経由) Sự thông qua, quá cảnh, nhờ đường
けいゆ
経由
 
Sự thông qua, quá cảnh, nhờ đường
1386
☞  
しんこく (深刻(な)) Nghiêm trọng
しんこく
深刻(な)
 
Nghiêm trọng
1386
☞  
こうしゃぐち (降車口) Cửa xuống xe
こうしゃぐち
降車口
 
Cửa xuống xe
1386
☞  
かこう (下降) Xuống, rơi
かこう
下降
 
Xuống, rơi
1386
☞  
りょうほう (両方) Cả hai
りょうほう
両方
 
Cả hai
1386
☞  
りょう~ (両~) Cả ~
りょう~
両~
 
Cả ~
1386
☞  
りょうめ (~両目) Chiếc xe~đầu tiên/ thứ hai...
りょうめ
~両目
 
Chiếc xe~đầu tiên/ thứ hai...
1386
☞  
りょうがえ (両替) Đổi (tiền)
りょうがえ
両替
 
Đổi (tiền)
1386
☞  
きがえる(着替える) Thay đổi
きがえる
着替える
 
Thay đổi
1386
☞  
かわせ(為替) Hối đoái, ngân phiếu
かわせ 為替   Hối đoái, ngân phiếu 1386
☞  
せんよう(専用) Chuyên dụng
せんよう 専用   Chuyên dụng 1408
☞  
うんちん(運賃) Tiền vận chuyển, giá vé
うんちん
運賃
 
Tiền vận chuyển, giá vé
1386
☞  
ぶんかつ (分割) Sự phân cắt, phân đoạn, chia ra
ぶんかつ
分割
 
Sự phân cắt, phân đoạn, chia ra
1386
☞  
わりびき(割引) Giảm giá, discount
わりびき
割引
 
Giảm giá, discount
1386
☞  
じかんわり(時間割) Thời gian biểu
じかんわり
時間割
 
Thời gian biểu
1386
☞  
わりまし(割増) Phần extra (dư ra)
わりまし
割増
 
Phần extra (dư ra)
1386
☞  
ゆうせん (優先) Ưu tiên
ゆうせん
優先
 
Ưu tiên
1386
☞  
りょうがわ (両側) Hai bên
りょうがわ
両側
 
Hai bên
1386
☞  
ざせき(座席) Chỗ ngồi/ hạng ghế
ざせき
座席
 
Chỗ ngồi/ hạng ghế
1386
☞  
とりよせる (取り寄せる) Mang gửi đến, giữ lại
とりよせる
取り寄せる
 
Mang gửi đến, giữ lại
1386
☞  
たちよる (立ち寄る) Tạt qua, dừng lại
たちよる
立ち寄る
 
Tạt qua, dừng lại
1386
☞  
としより (年寄り) Người lớn tuổi, người già
としより
年寄り
 
Người lớn tuổi, người già
1386
☞  
ゆうそう(郵送) Thư từ, gửi bằng bưu điện
ゆうそう
郵送
 
Thư từ, gửi bằng bưu điện
1387
☞  
やっきょく (薬局) Nhà thuốc
やっきょく
薬局
 
Nhà thuốc
1387
☞  
ほうたい(包帯) Băng bó
ほうたい
包帯
 
Băng bó
1387
☞  
つつむ(包む) Bao, gói
つつむ
包む
 
Bao, gói
1387
☞  
はったつ(発達) Sự phát triển
はったつ
発達
 
Sự phát triển
1387
☞  
ともだち (友達) Bạn bè
ともだち
友達
 
Bạn bè
1387
☞  
のさい (~の際) Khi/lúc
のさい
~の際
 
Khi/lúc
1387
☞  
じっさいに (実際に) Thực tế
じっさいに
実際に
 
Thực tế
1387
☞  
しょしん (初診) Sơ chẩn, chẩn đoán lần đầu
しょしん
初診
 
Sơ chẩn, chẩn đoán lần đầu
1387
☞  
はじめて (初めて) Đầu tiên, lần đầu tiên
はじめて
初めて
 
Đầu tiên, lần đầu tiên
1387
☞  
はつこい (初恋) Tình yêu đầu
はつこい
初恋
 
Tình yêu đầu
1387
☞  
はつゆき (初雪) Tuyết đầu mùa
はつゆき
初雪
 
Tuyết đầu mùa
1387
☞  
さいしん (再診) Tái chẩn,cẩn đoán lại
さいしん
再診
 
Tái chẩn,cẩn đoán lại
1387
☞  
ちりょう(治療) Việc điều trị
ちりょう
治療
 
Việc điều trị
1387
☞  
いりょう (医療) Y tế, sự chữa trị
いりょう
医療
 
Y tế, sự chữa trị
1387
☞  
げか(外科) Ngoại khoa
げか
外科
 
Ngoại khoa
1387
☞  
ないか (内科) Nội khoa
ないか
内科
 
Nội khoa
1387
☞  
さんふじんか (産婦人科) Khoa sản
さんふじんか
産婦人科
 
Khoa sản
1387
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
17
Hôm nay:
2017
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23908432