Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
びひん (備品) Thiết bị, dụng cụ
びひん
備品
 
Thiết bị, dụng cụ
1384
☞  
そなえる (備える) Sắp xếp, chuẩn bị
そなえる
備える
 
Sắp xếp, chuẩn bịDự phòng, cung cấp,
1384
☞  
そなえつけの(備え付けの) Được trang bị với....(xây dựng)
そなえつけの
備え付けの
 
Được trang bị với....(xây dựng)
1384
☞  
ていきゅうび (定休日) Ngày nghỉ định kỳ
ていきゅうび
定休日
 
Ngày nghỉ định kỳ
1384
☞  
じょうぎ (定規) Thước kẻ
じょうぎ
定規
 
Thước kẻ
1384
☞  
ながす (流す) Thả trôi, xả theo (tha động từ)
ながす
流す
 
Thả trôi, xả theo (tha động từ)
1384
☞  
せいしょ (清書) Bản copy sạch/ bản chính
せいしょ
清書
 
Bản copy sạch/ bản chính
1384
☞  
せいりゅう (清流) Dòng nước sạch
せいりゅう
清流
 
Dòng nước sạch
1384
☞  
きよいながれ(清い流れ) Dòng nước sạch
きよいながれ
清い流れ
 
Dòng nước sạch
1384
☞  
きよい (清い) sạch sẽ, thanh khiết
きよい 清い   sạch sẽ, thanh khiết 1384
      Trong sạch  
☞  
せいそう(清掃) Dọn dẹp
せいそう
清掃
 
Dọn dẹp
1384
☞  
はく(掃く) Quét dọn
はく
掃く
 
Quét dọn
1384
☞  
へいかい (閉会) Kết thúc buổi họp
へいかい
閉会
 
Kết thúc buổi họp
1384
☞  
へいてん (閉店) Đóng cửa tiệm
へいてん
閉店
 
Đóng cửa tiệm
1384
☞  
とじる (閉じる) Đóng, nhắm (mắt), gập vào
とじる
閉じる
 
Đóng, nhắm (mắt), gập vào
1384
☞  
てん (~点) ~ điểm
てん
~点
 
~ điểm
1384
☞  
けってん (欠点) Khuyết điểm
けってん
欠点
 
Khuyết điểm
1384
☞  
てんけん(点検) Kiểm điểm, kiểm tra
てんけん
点検
 
Kiểm điểm, kiểm tra
1384
☞  
けんもん(検問) Chất vấn, thẩm vấn
けんもん
検問
 
Chất vấn, thẩm vấn
1384
☞  
してつ (私鉄) Tàu tư nhân
してつ
私鉄
 
Tàu tư nhân
1385
☞  
どうそうかい (同窓会) Hội học sinh cùng trường/lớp
どうそうかい
同窓会
 
Hội học sinh cùng trường/lớp
1385
☞  
せいさん (精算) Sự điều chỉnh, cân bằng chính xác
せいさん
精算
 
Sự điều chỉnh, cân bằng chính xác
1385
☞  
ひきざん (引き算) Phép trừ
ひきざん
引き算
 
Phép trừ
1385
☞  
だしざん (足し算) Phép cộng, thêm vào
だしざん
足し算
 
Phép cộng, thêm vào
1385
☞  
かいせい (改正) Cải chính, sửa chữa, thay đổi
かいせい
改正  
Cải chính, sửa chữa, thay đổi
1385
☞  
あらためる(改める) Sửa đổi, cải thiện,Đổi mới
あらためる
改める
 
Sửa đổi, cải thiện,Đổi mới
1385
☞  
いちまんえんさつ(1万円札) Tờ 10 ngàn yên
いちまんえんさつ
1万円札
 
Tờ 10 ngàn yên
1385
☞  
ふだ (札) Thẻ/ nhãn
ふだ
札
 
Thẻ/ nhãn
1385
☞  
かせん (下線) Gạch chân
かせん
下線
 
Gạch chân
1385
☞  
じこく (時刻) Thời gian, thời khắc
じこく
時刻
 
Thời gian, thời khắc
1384
☞  
きざむ(刻む) Khắc, điêu khắc, thái (rau quả),In sâu, chạm trổ
きざむ
刻む
 
Khắc, điêu khắc, thái (rau quả),In sâu, chạm trổ
1385
☞  
ばんせん(~番線) Tuyến số~
ばんせん
~番線
 
Tuyến số~
1385
☞  
ふごう(符号) Phù hiệu, ký hiệu
ふごう
符号
 
Phù hiệu, ký hiệu
1385
☞  
ごうしゃ(~号車) Xe số~
ごうしゃ
~号車
 
Xe số~
1385
☞  
かいそく (快速) Tốc độ cao
かいそく
快速
 
Tốc độ cao
1385
☞  
こころよい (快い) Sảng khoái
こころよい
快い
 
Sảng khoái
1385
☞  
じそく (時速) Tốc độ/ giờ
じそく
時速
 
Tốc độ/ giờ
1385
☞  
さっそく (早速) Ngay lập tức
さっそく
早速
 
Ngay lập tức
1385
☞  
どうろ (道路) Con đường
どうろ
道路
 
Con đường
1385
☞  
ふじゆう (不自由(な)) Tàn tật, không tự do
ふじゆう
不自由(な)  
Tàn tật, không tự do
1386
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
15
Hôm nay:
2015
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23908430