Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
にゅうじょうけん(入場券)Vé vào cổng
にゅうじょうけん 入場券 n Vé vào cổng 849
☞  
よる (寄る) Ghé qua,Tới gần, gặp, rơi vào
よる 寄る v Ghé qua,Tới gần, gặp, rơi vào 849
☞  
とちゅう (途中)Giữa đường, dọc đường
とちゅう 途中 n Giữa đường, dọc đường 849
☞  
じこくひょう (時刻表)Thời khóa biểu
じこくひょう 時刻表 n Thời khóa biểu 849
☞  
えきまえ (駅前) Trước nhà ga
えきまえ 駅前 n Trước nhà ga 849
☞  
におい (匂い) Mùi
におい 匂い n Mùi 849
☞  
りゅうがくせい (留学生) Du học sinh
りゅうがくせい 留学生 n Du học sinh 849
☞  
ふえる (増える) Gia tăng, tăng
ふえる 増える v Gia tăng, tăng 849
☞  
びん (瓶) Bình, lọ
びん 瓶 n Bình, lọ 849
☞  
おおぜい (大勢) Đông, nhiều
おおぜい 大勢 adj Đông, nhiều 849
☞  
おとな (大人)Người lớn
おとな 大人 n Người lớn 752
☞  
とまる/とめる (止める/止まる)Dừng (xe)
とまる/とめる 止める/止まる v Dừng (xe) 854
☞  
あける/あく (開ける/開く)Mở
あける/あく 開ける/開く v Mở 854
☞  
けす/きえる (消す/消える)Xóa/ bị xóa, biến mất
けす/きえる 消す/消える v Xóa/ bị xóa, biến mất 854
      Tắt, dập, xóa bỏ  
☞  
すいどう (水道)Nước máy
すいどう 水道 n Nước máy 854
☞  
のる/のせる (乗る/乗せる)Lên/ cho lên (tàu, xe)
のる/のせる 乗る/乗せる v Lên/ cho lên (tàu, xe) 854
☞  
あんぜん (安全)An toàn
あんぜん 安全 adj An toàn 854
☞  
きる/きれる (切る/切れる)Cắt/ đứt
きる/きれる 切る/切れる v Cắt/ đứt 854
☞  
でんげん (電源)Nguồn điện
でんげん 電源 n Nguồn điện 854
☞  
じどうてき (自動的)Một cách tự động
じどうてき 自動的 adv Một cách tự động 854
☞  
ならべる/ならぶ (並べる/並ぶ)Sắp xếp/ xếp hàng
ならべる/ならぶ 並べる/並ぶ v Sắp xếp/ xếp hàng 854
☞  
あげる/あがる (上げる/上がる)Nâng lên/ đi lên
あげる/あがる 上げる/上がる v Nâng lên/ đi lên 854
☞  
いれる/はいる (入れる/入る)Cho vào/ vào
いれる/はいる 入れる/入る v Cho vào/ vào 854
☞  
おとす/おちる(落とす/落ちる)Làm rơi, thả rơi/ Rơi
おとす/おちる 落とす/落ちる v Làm rơi, thả rơi/ Rơi 854
☞  
たおす/たおれる(倒す/倒れる)Làm đổ ngã/ Đổ ngã
たおす/たおれる 倒す/倒れる v Làm đổ ngã/ Đổ ngã 854
☞  
わる/われる (割る/割れる)làm vỡ/ vỡ
わる/われる 割る/割れる v làm vỡ/ vỡ 854
☞  
ねつ (熱) Nhiệt, bị sốt
ねつ 熱 n Nhiệt, bị sốt 854
☞  
あぶらえ (油絵)Tranh sơn dầu
あぶらえ 油絵 n Tranh sơn dầu 854
☞  
びよういん(美容院)Thẩm mỹ viện
びよういん 美容院 n Thẩm mỹ viện 854
☞  
かみのけ (髪の毛) Tóc
かみのけ 髪の毛 n Tóc 854
☞  
なおす/なおる (直す/直る)Sửa chữa/ chữa lành
なおす/なおる 直す/直る v Sửa chữa/ chữa lành 854
☞  
れつ(列)Hàng
れつ 列 n Hàng 854
☞  
ちきゅう(地球)Trái đất
ちきゅう 地球 n Trái đất 854
☞  
まわす/まわる (回す/回る)Quay vòng/ vòng quanh
まわす/まわる 回す/回る v Quay vòng/ vòng quanh 854
☞  
ほんだな (本棚) Kệ sách
ほんだな 本棚 n Kệ sách 854
☞  
ひやす/ひえる (冷やす/冷える)Làm lạnh/ lạnh lên
ひやす/ひえる 冷やす/冷える v Làm lạnh/ lạnh lên 854
☞  
こうてい(校庭)Sân trường
こうてい 校庭 n Sân trường 854
☞  
からい (辛い)Cay
からい 辛い adj Cay 854
☞  
は (葉)Lá cây
は 葉 n Lá cây 854
☞  
みじかい (短い) Ngắn
みじかい 短い adj Ngắn  854
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
23
Hôm nay:
2686
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23903822