Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
かいごう (会合) cuộc họp, tụ họp
かいごう
会合 n
cuộc họp, tụ họp
1370
☞  
かいごうをひらく (会合を開く) mở cuộc họp
かいごうをひらく
会合を開く
s
mở cuộc họp
1370
☞  
かいごうのかいじょう(会合の会場) phòng hội họp
かいごうのかいじょう
会合の会場
 
phòng hội họp
1370
☞  
かいかいする(開会する) khai mạc (cuộc họp...)
かいかいする
開会する
v
khai mạc (cuộc họp...)
1370
☞  
かいかいしき (開会式) lễ khai mạc
かいかいしき
開会式
n
lễ khai mạc
1370
☞  
へいかいしき (閉会式) lễ bế mạc
へいかいしき
閉会式
n
lễ bế mạc
1370
☞  
たいかいにさんかする (大会に参加する) tham gia đại hội
たいかいにさんかする
大会に参加する
s
tham gia đại hội
1370
☞  
ぐうぜんのであい(偶然の出会い) tình cờ gặp
ぐうぜんのであい
偶然の出会い
n
tình cờ gặp
1370
☞  
てあてする(手当する) chữa bệnh, điều trị
てあてする
手当する
v
chữa bệnh, điều trị
1371
☞  
けがのてあてをする(けがの手当てをする) chữa vết thương
けがのてあてをする
けがの手当てをする
s
chữa vết thương
1371
☞  
ていれする(手入れする) trông nom ,giữ gìn, sửa sang
ていれする
手入れする
v
trông nom ,giữ gìn, sửa sang
1371
☞  
カメラのていれをする (カメラの手入れをする) sửa sang máy ảnh
カメラのていれをする
カメラの手入れをする
s
sửa sang máy ảnh
1371
☞  
てがき (手書き) viết tay
てがき
手書き
n
viết tay
1371
☞  
てがきでレポートをかく (手書きでレポートを書く) viết báo cáo bằng tay
てがきでレポートをかく
手書きでレポートを書く
s
viết báo cáo bằng tay
1371
☞  
てづくり (手作り) làm bằng tay
てづくり
手作り
n
làm bằng tay
1371
☞  
てじな (手品) trò ảo thuật
てじな
手品
n
trò ảo thuật
1371
☞  
トランプのてじな (トランプの手品) ảo thuật bài
トランプのてじな
トランプの手品
n
ảo thuật bài
1371
☞  
てまえ (手前) phía trước
てまえ
手前
n
phía trước
1371
☞  
ひとつてまえのえき (一つ手前の駅) ga ở phía trước
ひとつてまえのえき
一つ手前の駅
n
ga ở phía trước
1371
☞  
はなして(話し手) người nói
はなして
話し手
n
người nói
1371
☞  
ききて(聞き手) người nghe
ききて
聞き手
n
người nghe
1371
☞  
ひとで(人手) nhân lực, nhân công
ひとで
人手
n
nhân lực, nhân công
1371
☞  
ひとでがたりない (人手が足りない) thiếu người làm
ひとでがたりない
人手が足りない
s
thiếu người làm
1371
☞  
しゅわ (手話) ngôn ngữ ra hiệu bằng tay
しゅわ
手話
n
ngôn ngữ ra hiệu bằng tay
1371
☞  
しゅわをならう (手話を習う) học ngôn ngữ ra hiệu
しゅわをならう
手話を習う
s
học ngôn ngữ ra hiệu
1371
☞  
ごうけいする (合計する) tổng cộng, cộng lại
ごうけいする
合計する
v
tổng cộng, cộng lại
1371
☞  
ごうけいをだす (合計を出す) tính ra tổng số
ごうけいをだす
合計を出す
s
tính ra tổng số
1371
☞  
ごうりてき(合理的) hợp lý, có lý
ごうりてき
合理的
adj
hợp lý, có lý
1371
☞  
ごうりてきなかんがえ(合理的な考え) suy nghĩ hợp logic
ごうりてきなかんがえ
合理的な考え
n
suy nghĩ hợp logic
1371
☞  
ごうどう (合同) kết hợp, cùng với nhau
ごうどう
合同
n
kết hợp, cùng với nhau
1371
☞  
ごうどうでれんしゅうする (合同で練習する) luyện tập cùng nhau
ごうどうでれんしゅうする
合同で練習する
s
luyện tập cùng nhau
1371
☞  
しゅうごうする(集合する) tập trung lại
しゅうごうする
集合する
v
tập trung lại
1371
☞  
しゅうごうばしょ (集合場所) địa điểm tập trung
しゅうごうばしょ
集合場所
n
địa điểm tập trung
1371
☞  
つごうをつける (都合をつける) cố xoay sở sắp xếp thời gian
つごうをつける
都合をつける
s
cố xoay sở sắp xếp thời gian
1371
☞  
あいずをおくる (合図を送る) ra dấu
あいずをおくる
合図を送る
s
ra dấu
1371
☞  
あいま (合間) giải lao, thời gian rỗi
あいま
合間
n
giải lao, thời gian rỗi
1371
☞  
べんきょうのあいまにうんどうをする(勉強の合間に運動をする) vận động trong thời gian giải lao lúc học
べんきょうのあいまにうんどうをする
勉強の合間に運動をする
s
vận động trong thời gian giải lao lúc học
1371
☞  
たいじゅう (体重) cân nặng
たいじゅう
体重
n
cân nặng
1371
☞  
たいじゅうをはかる (体重を量る) cân trọng lượng
たいじゅうをはかる
体重を量る
s
cân trọng lượng
1371
☞  
たいりょく (体力) thể lực
たいりょく
体力
n
thể lực
1371
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
4
Hôm nay:
1606
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23908021