Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
にる (似る)Giống
にる 似る v Giống nhau 845
☞  
なくす (無くす) Đánh mất
なくす 無くす v Đánh mất 845
    v làm mất 766
☞  
しゅるい (種類)Chủng loại
しゅるい 種類 n Chủng loại 845
☞  
とまる (止まる) Dừng lại
とまる 止まる v Dừng lại 845
☞  
たおれる(倒れる) Đổ, ngã
たおれる 倒れる v Đổ, ngã 845
    v Xé, xụp đổ  
☞  
まつ (待つ)Chờ đợi
まつ 待つ v Chờ đợi 845
☞  
しぬ(死ぬ) chết
しぬ 死ぬ v chết 845
☞  
セーター ()Áo khoác len
セーター   n Áo khoác len 845
☞  
つける/つく(点ける/点く) Bật/ sáng (đèn)
つける/つく 点ける/点く v Bật/ sáng (đèn) 854
☞  
でんきがつく(電気が点く) Đèn sáng, đèn được bật
でんきがつ 電気が点く   Đèn sáng, đèn được bật 845
☞  
むし(虫) con sâu, côn trùng
むし 虫 n con sâu, côn trùng 845
☞  
つく(着く) đến
つく 着く v đến 845
      Đến, chạm tới 469
☞  
しまる (閉まる)Đóng lại
しまる 閉まる v Đóng lại 845
☞  
くうこう(空港)Sân bay
くうこう 空港 n Sân bay 845
☞  
つづける(続ける)Tiếp tục
つづける 続ける v Tiếp tục 845
☞  
やっと ()Cuối cùng thì
やっと   adv Cuối cùng thì 845
☞  
ならぶ (並ぶ)Xếp, sắp xếp
ならぶ 並ぶ v Xếp, sắp xếp 845
☞  
ひく(弾く)Đánh (đàn, nhạc cụ)
ひく 弾く v Đánh (đàn, nhạc cụ) 845
☞  
バドミントン ()Cầu lông
バドミントン   n Cầu lông 845
☞  
かたち(形) Hình dạng
かたち 形 n Hình dạng 845
☞  
おす(押す)ấn nút,Ép, đẩy
おす 押す v ấn nút,Ép, đẩy 845
☞  
かぎがかかる(鍵が掛かる)Được khóa
かぎがかかる 鍵が掛かる   Được khóa 845
☞  
くさ (草) cỏ
くさ  草 n cỏ 845
☞  
かざる(飾る)Trang trí
かざる 飾る v Trang trí 845
☞  
ざいりょう (材料)Vật liệu
ざいりょう 材料 n Vật liệu 845
    n tài liệu 532
☞  
だいどころ (台所)Bếp
だいどころ 台所 n Bếp 845
☞  
わしゃ (話者)Người đối thoại, người nói
わしゃ 話者 n Người đối thoại, người nói 849
☞  
いち (位置)Vị trí
いち 位置 n Vị trí 849
☞  
なみだ(涙)Nước mắt
なみだ 涙 n Nước mắt 849
☞  
むこう (向こう)Phía đối diện, bên kia
むこう 向こう n Phía đối diện, bên kia 849
☞  
もくてきち (目的地)Điểm đến, điểm mục đích
もくてきち 目的地 n Điểm đến, điểm mục đích 849
☞  
せいかつ (生活)Cuộc sống, sống
せいかつ 生活 n Cuộc sống, sống 849
☞  
たいへん (大変)Rất, vất vả
たいへん 大変 adj Rất, vất vả 849
☞  
たのしみ (楽しみ)Thú vui, niềm vui, trông đợi, háo hức
たのしみ 楽しみ n Thú vui, niềm vui, trông đợi, háo hức 849
☞  
おくれる(遅れる)Trễ
おくれる 遅れる v Trễ 849
☞  
すわる (座る)Ngồi
すわる 座る v Ngồi 849
☞  
さくぶん(作文)Bài văn
さくぶん 作文 n Bài văn 849
☞  
しょるい (書類)Tài liệu, giấy tờ
しょるい 書類 n Tài liệu, giấy tờ 849
☞  
じむしつ (事務室) văn phòng
じむしつ 事務室 n văn phòng 849
☞  
してん (視点)Điểm nhìn, quan điểm
してん 視点 n Điểm nhìn, quan điểm 849
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
20
Hôm nay:
2687
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23903823