Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
じょうもん (城門) Cổng thành
じょうもん 城門 n Cổng thành  
☞  
じょうかく (城郭 ) Tòa thành, lâu đài
じょうかく 城郭 n Tòa thành, lâu đài  
☞  
かた (型) Khuôn mẫu, cỡ, khuôn phép
かた 型 n Khuôn mẫu, cỡ, khuôn phép  
☞  
げんけい (原型) Nguyên mẫu, mẫu ban đầu
げんけい 原型 n Nguyên mẫu, mẫu ban đầu  
☞  
けいしき (けい型式) Hình thức
けいしき けい型式 n Hình thức  
☞  
かき (垣) Hàng rào, tường thấp, nhà quan
かき 垣 n Hàng rào, tường thấp, nhà quan  
☞  
さち (幸) Sự may mắn, hạnh phúc
さち 幸 n Sự may mắn, hạnh phúc  
☞  
つぼ (坪) Đơn vị diện tích khoảng 3.3m2
つぼ 坪 n Đơn vị diện tích khoảng 3.3m2  
☞  
ばいばい(売買) Sự buôn bán
ばいばい 売買 n Sự buôn bán  
☞  
こえ (声) Tiếng nói
こえ 声 n Tiếng nói  
☞  
こわ- (声- ) Tiếng nói
こわ- 声- n Tiếng nói  
☞  
せいちょう(声調) Thanh điệu
せいちょう 声調 n Thanh điệu  
☞  
だいおんじょう (大音声) Giọng nói lớn
だいおんじょう 大音声 n Giọng nói lớn  
☞  
きんぶん (均分) Sự chia đều
きんぶん 均分 n Sự chia đều  
☞  
こころざし(志) Ý muốn
こころざし 志 n Ý muốn  
☞  
こころざす (志す ) Nhắm đến
こころざす 志す v Nhắm đến  
☞  
たいし (大志 ) Hoài bão
たいし 大志   n Hoài bão  
☞  
たんこう (炭坑) Mỏ than
たんこう 炭坑 n Mỏ than  
☞  
こうこう (坑口) Cửa hầm, cửa lò
こうこう 坑口 n Cửa hầm, cửa lò  
☞  
こうふ (坑夫) Thợ mỏ
こうふ 坑夫 n Thợ mỏ  
☞  
ぼうはん (坊さん) Hòa thượng, thầy tu
ぼうはん 坊さん n Hòa thượng, thầy tu  
☞  
あかんぼう (赤ん坊) Em bé
あかんぼう 赤ん坊 n Em bé  
☞  
とうはん(登坂) Leo lên một con dốc
とうはん 登坂 n Leo lên một con dốc  
☞  
いち(壱) Một (dùng trong văn bản pháp luật)
いち 壱 n Một (dùng trong văn bản pháp luật)  
☞  
そんざい (存在) Tồn tại
そんざい 存在 v/n Tồn tại  
☞  
ざいこ(在庫) Tồn kho
ざいこ 在庫 n Tồn kho  
☞  
ざいたく(在宅 ) Ở nhà
ざいたく 在宅  v Ở nhà  
☞  
こじ (古寺) Chùa cổ
こじ 古寺 n Chùa cổ  
☞  
きっちょう (吉兆) Điềm may
きっちょう 吉兆 n Điềm may  
☞  
きちじょう(吉祥 ) Có hậu, may mắn, cát tường
きちじょう 吉祥 n Có hậu, may mắn, cát tường  
☞  
さる (去る) Bỏ di, trôi qua
さる 去る v Bỏ di, trôi qua  
☞  
きょらい (去来) Đi đi về về, ám ảnh, lẩn quẩn
きょらい 去来 n Đi đi về về, ám ảnh, lẩn quẩn  
☞  
つち (土) Đất, mặt đất
つち 土 n Đất, mặt đất  
☞  
どて (土手) Đê
どて 土手 n Đê  
☞  
その (園) Vườn
その 園 n Vườn  
☞  
ていえん (庭園) Vườn
ていえん 庭園 n Vườn  
☞  
けんない (園内) Trong phạm vi
けんない 園内 n Trong phạm vi  
☞  
けんがい (圏外) Vùng bên ngoài
けんがい 圏外 n Vùng bên ngoài  
☞  
くに (国) Đất nước
くに 国 n Đất nước  
☞  
こっか (国歌) Quốc ca
こっか 国歌 n Quốc ca  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
10
Hôm nay:
1188
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23907603