Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
どうぶつをいじめる(動物をいじめる) chọc phá động vật
どうぶつをいじめる 動物をいじめる v chọc phá động vật 1342
☞  
かいすいよくにいく (海水浴に行く) đi tắm biển
かいすいよくにいく 海水浴に行く v đi tắm biển 1343
☞  
にっこよくをする (日光浴をする) tắm nắng
にっこよくをする 日光浴をする v tắm nắng 1343
☞  
たいようのひかりをあびる(太陽の光を浴びる) tắm nắng
たいようのひかりをあびる 太陽の光を浴びる v tắm nắng 1343
☞  
シャワーをあびる (シャワーを浴びる) tắm (vòi sen)
シャワーをあびる シャワーを浴びる v tắm (vòi sen) 1343
☞  
ひやけする (日焼けする) bị cháy nắng, phỏng nắng
ひやけする 日焼けする v bị cháy nắng, phỏng nắng 1343
☞  
はだがまっくろになる (肌が真っ黒になる) da trở nên đen thui
はだがまっくろになる 肌が真っ黒になる v da trở nên đen thui 1343
☞  
まっくらなへや (真っ暗な部屋) phòng tối om
まっくらなへや 真っ暗な部屋 n phòng tối om 1343
☞  
サングラスをはずす (サングラスを外す) tháo kính mát
サングラスをはずす サングラスを外す v tháo kính mát 1343
☞  
ボタンをはずす (ボタンを外す) tháo nút (áo , quần)
ボタンをはずす ボタンを外す v tháo nút (áo , quần) 1343
☞  
サングラスのあとがついている() có vết, dấu của kiếng trên mặt
サングラスのあとがついている   v có vết, dấu của kiếng trên mặt 1343
☞  
あせをかく (汗をかく) đổ mồ hôi
あせをかく 汗をかく v đổ mồ hôi 1343
☞  
うみにもぐる (海にもぐる) lặn xuống biển
うみにもぐる 海にもぐる v lặn xuống biển 1343
☞  
おぼれる() xém chết đuối
おぼれる   v xém chết đuối 1343
☞  
ロープをつかむ () nắm chặt, bám lấy dây thừng
ロープをつかむ   v nắm chặt, bám lấy dây thừng 1343
☞  
ロープにつかまる () bị vướng vào dây thừng
ロープにつかまる   v bị vướng vào dây thừng 1343
☞  
さかなをつかまえる(魚を捕まえる) bắt cá
さかなをつかまえる 魚を捕まえる v bắt cá 1343
☞  
(が)つかまる ((が)捕まる)(cá) dính câu
(が)つかまる (が)捕まる v (cá) dính câu 1343
☞  
さかなをつる (魚をつる) câu cá
さかなをつる 魚をつる v câu cá 1343
☞  
たなをつる(棚をつる) móc treo lên kệ
たなをつる 棚をつる v móc treo lên kệ 1343
☞  
さかながあみにひっかかる (魚が網に引っかかる) cá bị vướng vào lưới
さかながあみにひっかかる 魚が網に引っかかる v cá bị vướng vào lưới 1343
☞  
さぎにひっかかる (詐欺に引っかかる) bị vướng vào vụ lừa gạt
さぎにひっかかる 詐欺に引っかかる v bị vướng vào vụ lừa gạt 1343
☞  
(~を)ひっかける ((~を)引っかける) lừa gạt, vướng vào
(~を)ひっかける (~を)引っかける v lừa gạt, vướng vào 1343
☞  
ボートをごく () chèo thuyền
ボートをごく   v chèo thuyền 1343
☞  
じてんしゃをごく (自転車をごく) đạp xe đạp
じてんしゃをごく 自転車をごく v đạp xe đạp 1343
☞  
ボートがひっくりかえる (ボートがひっくり返る) tàu bị lật nhào
ボートがひっくりかえる ボートがひっくり返る v tàu bị lật nhào 1343
☞  
(~を)ひっくりかえす((~を)ひっくり返す) lật úp
(~を)ひっくりかえす (~を)ひっくり返す v lật úp 1343
☞  
ボートのゆくえ (ボートの行方) tung tích tàu
ボートのゆくえ ボートの行方 n tung tích tàu 1343
☞  
ゆくえふめい (行方不明) mất tích
ゆくえふめい 行方不明 n mất tích 1343
☞  
ふねをきしにちかづける(船を岸に近づける) tàu đáp vào bờ
ふねをきしにちかづける 船を岸に近づける v
tàu đáp vào bờ
1343
☞  
サメがちかづく (サメが近づく) cá mập đến gần
サメがちかづく サメが近づく v cá mập đến gần 1343
☞  
サメがちかよる(サメが近寄る) cá mập đến gần
サメがちかよる サメが近寄る v cá mập đến gần 1343
☞  
あちこちへいく(あちこちへ行く) đi chỗ này chỗ kia
あちこちへいく あちこちへ行く v đi chỗ này chỗ kia 1343
☞  
あちらこちらへいく(あちらこちらへ行く) đi chỗ này chỗ kia
あちらこちらへいく あちらこちらへ行く v đi chỗ này chỗ kia 1343
☞  
うまそうなえさ () mồi trông có vẻ ngon
うまそうなえさ   n mồi trông có vẻ ngon 1343
☞  
まずそう() trông có vẻ dở
まずそう   adj trông có vẻ dở 1343
☞  
ぎんこうでおかねをおろす (銀行でお金を下す) rút tiền ở ngân hàng
ぎんこうでおかねをおろす
銀行でお金を下す v rút tiền ở ngân hàng 1344
☞  
ぎんこうでおかねをひきだす (銀行でお金を引き出す) rút tiền ở ngân hàng
ぎんこうでおかねをひきだす 銀行でお金を引き出す v rút tiền ở ngân hàng 1344
☞  
あずける (預ける) gửi tiền
あずける 預ける v gửi tiền 1344
    v Gởi  
☞  
ぎんこうこうざ(銀行口座) tài khoản ngân hàng
ぎんこうこうざ 銀行口座 n tài khoản ngân hàng 1344
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
15
Hôm nay:
976
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23907391