Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
わける (分ける)Phân chia
わける 分ける v Phân chia 840
☞  
なげる (投げる)Ném
なげる 投げる v Ném 840
☞  
おねがい (お願い)Đề nghị, thỉnh cầu, nhờ vả
おねがい お願い n Đề nghị, thỉnh cầu, nhờ vả 841
☞  
さがす (探す) Tìm kiếm
さがす 探す v Tìm kiếm 841
☞  
ぜひ() Nhất định
ぜひ   adv Nhất định 841
☞  
はくせん (白線)Vạch màu trắng
はくせん 白線 n Vạch màu trắng 841
☞  
うちがわ (内側)Phía trong
うちがわ 内側 n Phía trong 841
☞  
さがる (下がる)Hạ xuống, rớt
さがる 下がる v Hạ xuống, rớt 841
☞  
かんゆう(勧誘)Lời mời mọc
かんゆう 勧誘 n Lời mời mọc 841
    n Khuyên bảo, rủ rê  
☞  
いいかた(言い方)Cách nói
いいかた 言い方 n Cách nói 841
☞  
さしあげる () Cho
さしあげる   v Cho 841
☞  
きんし (禁止)Cấm
きんし 禁止 v Cấm 841
☞  
わらう(笑う)Cười
わらう 笑う v Cười 841
☞  
かいじょう(会場)Hội trường
かいじょう 会場 n Hội trường 841
☞  
バーベキュー ()Thịt nướng
バーベキュー   n thịt nướng 841
☞  
はやい(早い)Nhanh
はやい 早い adj Nhanh 841
☞  
カメラマン()thợ chụp ảnh
カメラマン   n thợ chụp ảnh 844
☞  
けんぶつ (見物)Tham quan, dạo chơi
けんぶつ 見物 v Tham quan, dạo chơi 844
☞  
さびしい (寂しい) Buồn
さびしい 寂しい adj Buồn 844
☞  
おもちゃ ()Đồ chơi
おもちゃ   n Đồ chơi 844
☞  
きぶん (気分)Tâm trạng
きぶん 気分 n Tâm trạng 844
☞  
はらう (払う)Chi trả,Trả, quét đi
はらう 払う v Chi trả,Trả, quét đi 844
☞  
せんぱい (先輩)Đàn anh, đàn chị
せんぱい 先輩 n Đàn anh, đàn chị 844
    n Tiền bối, người đi trước  
☞  
テーマ () Đề tài
テーマ    n Đề tài 844
☞  
とぶ (飛ぶ)Bay
とぶ 飛ぶ v Bay 844
☞  
いこう (意向)ý hướng
いこう 意向 n ý hướng 844
☞  
ゆびわ (指輪)Nhẫn
ゆびわ 指輪 n Nhẫn 844
☞  
かなしい(悲しい)Buồn, đau lòng
かなしい 悲しい adj Buồn, đau lòng 844
☞  
ざんねん (残念)Tiếc nuối
ざんねん 残念 adj Tiếc nuối 844
☞  
ねむい(眠い)Buồn ngủ
ねむい 眠い adv Buồn ngủ 844
☞  
となり (隣)Bên cạnh, kế bên
となり 隣 n Bên cạnh, kế bên 844
☞  
けむり (煙)Khói
けむり 煙 n Khói 844
☞  
りょうしん (両親)Ba mẹ
りょうしん 両親 n Ba mẹ 844
☞  
ガールフレンド ()Bạn gái
ガールフレンド   n Bạn gái 844
☞  
こくさい(国際)Quốc tế
こくさい 国際 n Quốc tế 844
☞  
キャンプ()Cắm trại
キャンプ   n Cắm trại 844
☞  
ひるま(昼間)Ban ngày
ひるま 昼間 n Ban ngày 844
☞  
みずうみ (湖)Hồ
みずうみ 湖 n Hồ 844
☞  
あるきまわる(歩き回る)Đi vòng vòng
あるきまわる 歩き回る v Đi vòng vòng 844
☞  
しゅんかん (瞬間)Chốc lát, khoảnh khắc
しゅんかん 瞬間 n Chốc lát, khoảnh khắc 845
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
24
Hôm nay:
2437
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23903573