Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
こたい() thể rắn
こたい

 

n
thể rắn
1372
☞  
TV1 x (x) x
ザ、ジ、ズ、ゼ、ゾ、ダ、ヂ、ヅ、デ、ド、バ、ビ、ブ、ベ、ボ、パ、ピ、プ、ペ、ポ
       
☞  
や (ヤ) - ゆ(ユ) - よ (ヨ) - ゃ (ャ) - ゅ (ュ) - ょ(ョ)
     
 
     
 

ゃ (ャ) - ゅ (ュ) - ょ(ョ) (Chữ viết nhỏ)=> Không đi một mình mà là 1 phần các chữ trong bảng phụ 2: きゃ、きゅ、きょ…Click để xem thêm.

た (タ) - ち (チ) - つ (ツ) - て (テ) - と (ト)
 
 
 
 
な (ナ) - に (ニ) - ぬ (ヌ) - ね (ネ) - の (ノ)
 
 
 
 
は (ハ) - ひ(ヒ) - ふ (フ) - へ (ヘ) - ほ (ホ)
 
 
 
 
ま (マ) - み(ミ) - む (ム) - め (メ) - も (モ)
 
 
 
 
ら (ラ) - り(リ) - る (ル) - れ (レ) - ろ (ロ)
 
 
 
 
あ (ア) - い (イ) - う (ウ) - え (エ) - お (オ)
  
  
ざ、じ、ず、ぜ、ぞ, だ、ぢ、づ、で、ど, ば、び、ぶ、べ、ぼ, ぱ、ぴ、ぷ、ぺ、ぽ
       
☞  
さ (サ) - し (シ) - す (ス) - せ (セ) - そ (ソ)
 
 
 
 
いいえ() không
いいえ     không
☞  
さく (咲く)Nở (hoa)
さく  咲く v Nở (hoa) 864
☞  
ほしょうしょ (保証書) giấy bảo hành
ほしょうしょ 保証書   giấy bảo hành 509
☞  
かえりに (帰りに) trên đường về
かえりに 帰りに   trên đường về 513
☞  
まだ () chưa
まだ     chưa  
☞  
キャンセルします () hủy bỏ, hủy
キャンセルします     hủy bỏ, hủy 509
☞  
うまくいきます () tốt, thuận lợi
うまくいきます   v tốt, thuận lợi 509
☞  
りょうしゅうしょ (領収書) hóa đơn
りょうしゅうしょ 領収書 n hóa đơn 509
    n  Biên lai  
☞  
しんじゅく (新宿) Shinjuku ( một quận ở Tokyo)
しんじゅく 新宿   Shinjuku ( một quận ở Tokyo)  
☞
か (カ) - き (キ) - く (ク) - け (ケ) - こ (コ)
  
 
 
にわ( 庭) vườn
にわ  庭 n vườn 278
☞  
レストラン () nhà hàng
レストラン   n nhà hàng 278
☞  
みせ (店 ) cửa hàng, tiệm
みせ 店 n Cửa hàng  
☞  
しゅくだい ( 宿題) bài tập về nhà (~をします: làm bài tập)
しゅくだい 宿題 n bài tập về nhà (~をします: làm bài tập) 278
☞  
てがみ (手紙) thư
てがみ 手紙 n thư 278
☞  
レポート () báo cáo
レポート      báo cáo 278
☞  
テニス () quần vợt (~をします: đánh quần vợt)
テニス   n quần vợt(~をします: đánh quần vợt) 278
☞  
かたかな () Chữ Katakana
かたかな   n Chữ Katakana 281
☞  
びょういん(病院) bệnh viện
びょういん 病院 n
bệnh viện
☞  
でんき(電気) điện, đèn điện
でんき 電気 n điện, đèn điện
☞  
だれ(どなた) () ai? vị nào?
だれ(どなた)   nvt ai (「どなた」là cách nói lịch sự của「だれ」, vị nào)
☞  
~さい(~歳) ~tuổi
~さい ~歳   ~tuổi
☞ 5さい: 5tuổi
はい() vâng, dạ
はい    
vâng, dạ
☞  
わ (ワ) - を(ヲ) - ん (ン)
     
 
     
 
サッカー () bóng đá (~をします: chơi bóng đá)
サッカー   n bóng đá (~をします: chơi bóng đá) 278
☞  
ちょっと () một chút
ちょっと      một chút 278
☞  
いっしょに () cùng, cùng nhau
 いっしょに     cùng, cùng nhau  
☞  
しゃしん ( 写真) ảnh
しゃしん  写真 n ảnh 278
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
22
Hôm nay:
2683
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23903819