Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu hán tự
Kết quả tra cúu cho từ khóa:
Tra cứu theo:
No10.    不- BẤT
Bộ thủ bo_nhất
Số nét net_4
Cấp độ capdo_N5
Cách Viết
BẤT Chú ý  
Kun:  
Hán Tự Phiên Âm Loại Âm Hán

Nghĩa

         
On: on_ふ 、on_ぶ
Hán Tự Phiên Âm Loại Âm Hán

Nghĩa

不安 ふあん adj BẤT AN Bất an, lo lắng
不正 ふせい n/
a-na
BẤT CHÍNH Việc phi pháp, việc xấu
不便 ふべん n/
a-na
BẤT TIỆN Bất tiện
不思議 ふしぎ n/
a-na
BẤT TƯ NGHỊ Lạ lùng, kỳ quái
不快 ふかい n/
a-na
BẤT KHOÁI Lo lắng, không thoải mái, khó chịu
不可欠 ふかけつ

n/
a-na

BẤT KHẢ KHUYẾT Không thể thiếu
不器用 ぶきよう n/
a-na
BẤT KHÍ DỤNG Sự vụng về, hậu đậu
不気味 ぶきみ n/
adj
BẤT KHÍ VỊ Điềm gở, làm cho người khác sợ
不意 ふい   BẤT Ý không ngờ
不運 ふうん   BẤTVẬN xấu số
不可 ふか   BẤT KHẢ không kịp/không đỗ
不快 ふかい   BẤT KHOÁI lo lắng
不随 ふずい   BẤT TÙY Chứng liệt
不器 ふき   BẤT KHÍ Sự vụng về
不帰 ふき   BẤT QUY sự không phục hồi lại được nữa
不潔 ふけつ   BẤT KHIẾT không sạch sẽ
不義 ふぎ   BẤT NGHĨA thất nghĩa
不吉 ふきつ   BẤT CÁT chẳng lành/bất hạnh/không may
不朽 ふきゅう   BẤT HỦ bất hủ
不況 ふきょう   BẤT HUỐNG không vui/tiêu điều
不興 ふきょう   BẤT HỨNG không có hứng/mất hứng
不具 ふぐ   BẤT CỤ tàn phế
不遇 ふぐう   BẤT NGỘ Vận rủi
不屈 ふくつ   BẤT QUẬT bất khuất
不敬 ふけい   BẤT KÍNH Sự bất kính/sự thiếu tôn kính
不言 ふげん   BẤT NGÔN Sự yên lặng
不孝 ふきょう   BẤT HIẾU không có hiếu/bất hiếu
不幸 ふこう   BẤT HẠNH số đen bất hạnh/không may mắn
不能 ふのう   BẤT NĂNG không thể/không có khả năng
不備 ふび   BẤT BỊ không hoàn chỉnh/không vẹn toàn
不在 ふざい   BẤT TẠI việc đi vắng/việc không có mặt
不作 ふさく   BẤTTÁC sự mất mùa/sự thất bát
不死 ふし   BẤT TỬ bất tử
不滅 ふめつ   BẤT DIỆT bất diệt
不治 ふち   BẤT TRỊ bất trị
不純 ふじゅん   BẤTTHUẦN không thuần/không tinh khiết
不順 ふじゅん   BẤT THUẬN không bình thường/không theo quy luật
不肖 ふしょう   BẤT TIÊU sự thiếu khả năng/sự thiếu trình độ
不詳 ふしょう   BẤTTƯỜNG không rõ ràng
不信 ふしん   BẤT TÍN sự không tin/sự không tin cậy/sự đáng ngờ
不審 ふしん   BẤT THẨM
sự nghi hoặc/sự hoài nghi/sự đáng nghi/sự đáng ngờ
不振 ふしん   BẤT CHẤN sự không tốt/sự không hưng thịnh/không trôi chảy
不正 ふせい   BẤT CHÍNH việc làm bất chính/việc xấu/việc phi pháp
不仁 ふじん   BẤTNHÂN Sự nhẫn tâm/tính vô nhân đạo
不通 ふつう   BẤT THÔNG sự không nhận được tin tức/sự không thông mạch
不測 ふそく   BẤT TRẮC bất trắc
不足 ふそく   BẤT TÚC sự không đủ/sự không đầy đủ/sự thiếu thốn
不断 ふだん   BẤT ĐOẠN không ngừng
不忠 ふちゅう   BẤT TRUNG bất trung
不調 ふちょう   BẤT ĐIỀU vận đen
不貞 ふてい   BẤT TRINH không trung thành/không chung thủy
不定 ふてい   BẤT ĐỊNH bất định
不敵 ふてき   BẤT ĐỊCH mạnh dạn/dũng cảm/táo bạo/cả gan
不偏 ふへん   BẤT THIÊN công bằng/không thiên vị/vô tư
不当 ふとう   BẤT ĐƯƠNG sự không hợp lý/sự không thỏa đáng/sự không tương xứng
不等 ふとう   BẤT ĐẲNG bất đẳng
不動 ふどう   BẤT ĐỘNG bất động
不同 ふどう   BẤT ĐỒNG bất đồng
不徳 ふとく   BẤT ĐỨC không có đạo đức/vô đức
不妊 ふにん   BẤT NHÂM sự vô sinh/tính không sinh sản/sự mất khả năng sinh đẻ
不買 ふばい   BẤT MÃI tẩy chay
不服 ふふく   BẤT PHỤC không chịu/không phục
不平 ふへい   BẤT BÌNH bất bình/không thỏa mãn
不変 ふへん   BẤT BIẾN không thay đổi
不便 ふべん   BẤT TIỆN bất tiện/không thuận lợi
不明 ふめい   BẤT MINH không minh bạch/không rõ ràng
不毛 ふもう   BẤT MAO không thể phát triển
不問 ふもん   BẤT VẤN Bỏ qua
不用 ふよう   BẤT DỤNG bất dụng
不要 ふよう   BẤT YẾU không cần thiết/không thiết yếu/lãng phí
不利 ふり   BẤT LỢI sự không có lợi/sự bất lợi
不慮 ふりょ   BẤT LỰ, sự tình cờ
不良 ふりょう   BẤT LƯƠNG không tốt/không đạt
不倫 ふりん   BẤT LUÂN sự bất luân/sự không còn luân thường đạo lý
不和 ふわ   BẤTHÒA, sự bất hòa
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
11
Hôm nay:
315
Hôm qua:
5162
Toàn bộ:
14147012