No859. 支 - CHI
|
支 |
Bộ thủ |
bo_Chi |
|
Số nét |
net_4 |
|
Cấp độ |
capdo_N3 |
|
Cách Viết |
 |
|
CHI |
Chú ý |
|
|
Kun: |
|
|
Hán Tự |
Phiên Âm |
Loại |
Âm Hán |
Nghĩa
|
|
支える |
ささえる |
n |
|
Nâng đỡ, chống đỡ |
|
On: |
on_し |
|
Hán Tự |
Phiên Âm |
Loại |
Âm Hán |
Nghĩa
|
|
支援 |
しえん |
n |
CHI VIỆN |
Sự chi viện, sự bảo trợ |
|
支給 |
しきゅう |
n |
CHI CẤP |
Sự cung cấp, sự tiếp tế |
|
支持 |
しじ |
n |
CHI TRÌ |
Sự ủng hộ |
|
支出 |
ししゅつ |
n |
CHI XUẤT |
Sự chi tiêu, sự chi dùng |
|
支払う |
しはらう |
n |
CHI PHẤT |
Trả tiền, chi trả |
|
収支 |
しゅうし |
n |
THÂU CHI |
Sự thu chi |
|
干支 |
えと |
n |
KIỀN, CAN, CÀN, CÁN CHI |
12 con giáp/can chi |
|
支局 |
しきょく |
n |
CHI CỤC |
phân cục ,
chi nhánh
|
|
支部 |
しぶ |
n |
CHI BỘ |
chi bộ/ chi nhánh |
|
支流 |
しりゅう |
n |
CHI LƯU |
sông nhánh/ nhánh |
|
支社 |
ししゃ |
n |
CHI XÃ |
chi nhánh |
|
支所 |
ししょ |
|
CHI SỞ |
Chi nhánh |
|
支障 |
ししょう |
n |
CHI CHƯỚNG |
trở ngại |
|
支柱 |
しちゅう |
n |
CHI TRỤ, TRÚ |
trụ cột ,
rường cột ,
cột trụ |
|
支店 |
してん |
n |
CHI ĐIẾM |
công ty chi nhánh/cửa hàng chi nhánh |
|
支度 |
したく |
n |
CHI ĐỘ, ĐẠC |
sự chuẩn bị/sự sửa soạn |
|
支配 |
しはい |
n |
CHI PHỐI |
sự ảnh hưởng/sự chi phối |