No661. 度– ĐỘ
|
度 |
Bộ thủ |
bo_Yểm, nghiễm |
|
Số nét |
net_9 |
|
Cấp độ |
capdo_N3 |
|
Cách Viết |
 |
|
ĐỘ |
Chú ý |
|
|
Kun: |
|
|
Hán Tự |
Phiên Âm |
Loại |
Âm Hán |
Nghĩa
|
|
度 |
たび |
n |
|
Lần, độ |
|
On: |
on_ど 、on_たく 、on_と |
|
Hán Tự |
Phiên Âm |
Loại |
Âm Hán |
Nghĩa
|
|
程度 |
ていど |
n |
TRÌNH ĐỘ |
Trình độ |
|
支度 |
したく |
v/n |
CHI ĐỘ |
Sửa soạn, chuẩn bị |
|
速度 |
そくど |
n |
TỐC ĐỘ |
Tốc độ |
|
一度 |
ひとたび |
n |
NHẤT ĐỘ, ĐẠC |
một lần |
|
温度 |
おんど |
n |
ÔN, UẨN ĐỘ, ĐẠC |
ôn độ ,
nhiệt độ |
|
何度 |
なんど |
n |
HÀ ĐỘ, ĐẠC |
bao nhiêu lần/mấy lần |
|
過度 |
かど |
n |
QUÁ, QUA ĐỘ, ĐẠC |
thái quá ,
quá độ/quá mức/bừa bãi/quá mức độ/quá nhiều |
|
確度 |
かくど |
|
XÁC ĐỘ, ĐẠC |
độ chính xác |
|
角度 |
かくど |
n |
GIÁC, GIỐC ĐỘ, ĐẠC |
góc độ |
|
感度 |
かんど |
|
CẢM ĐỘ, ĐẠC |
độ nhạy |
|
精度 |
せいど |
|
TINH ĐỘ, ĐẠC |
độ tinh xác |
|
幾度 |
いくたび |
n |
KI, KỈ, KÍ ĐỘ, ĐẠC |
bao nhiêu lần |
|
輝度 |
きど |
n |
HUY ĐỘ, ĐẠC |
độ sáng/độ chói/sự sáng ngời/sự rực rỡ/sáng ngời/rực rỡ |
|
湿度 |
しつど |
n |
THẤP, CHẬP ĐỘ, ĐẠC |
độ ẩm |
|
強度 |
きょうど |
n |
CƯỜNG, CƯỠNG ĐỘ, ĐẠC |
độ bền ,
cườngđộ |
|
極度 |
きょくど |
n |
CỰC ĐỘ, ĐẠC |
lộng hành |
|
経度 |
けいど |
n |
KINH ĐỘ |
kinh độ |
|
深度 |
しんど |
n |
THÂM ĐỘ, ĐẠC |
độ sâu |
|
制度 |
せいど |
n |
CHẾ ĐỘ, ĐẠC |
qui chế ,
điều khoản ,
chế độ |
|
限度 |
げんど |
n |
HẠN ĐỘ, ĐẠC |
hạn độ/giới hạn/mức độ hạn chế |
|
光度 |
こうど |
|
QUANG ĐỘ, ĐẠC |
độ sáng |
|
低度 |
ていど |
n |
ĐÊ ĐỘ, ĐẠC |
bậc thấp |
|
硬度 |
こうど |
n |
NGẠNH ĐỘ, ĐẠC |
độ cứng |
|
高度 |
こうど |
n |
CAO ĐỘ, ĐẠC |
sự tiên tiến/sự cao độ/tiên tiến/cao độ/độ cao |
|
今度 |
こんど |
n |
KIM ĐỘ, ĐẠC |
kỳ này ,
độ này |
|
再度 |
さいど |
n |
TÁI ĐỘ, ĐẠC |
lần sau/một lần nữa |
|
彩度 |
さいど |
|
THẢI, THÁI ĐỘ, ĐẠC |
sắc độ |
|
済度 |
さいど |
|
TẾ ĐỘ, ĐẠC |
tế độ |
|
尺度 |
しゃくど |
n |
XÍCH ĐỘ, ĐẠC |
độ dài ,
chừng mực/tiêu chuẩn/kích cỡ |
|
緯度 |
いど |
n |
VĨ ĐỘ, ĐẠC |
vĩ độ |
|
進度 |
しんど |
|
TIẾN ĐỘ, ĐẠC |
tiến độ |
|
震度 |
しんど |
n |
CHẤN ĐỘ, ĐẠC |
độ của trận động đất |
|
節度 |
せつど |
n |
TIẾT, TIỆT ĐỘ, ĐẠC |
tiết độ ,
lễ độ
|
|
鮮度 |
せんど |
n |
TIÊN, TIỂN ĐỘ, ĐẠC |
độ tươi/độ tươi mới |
|
測度 |
そくど |
|
TRẮC ĐỘ, ĐẠC |
sự đo đạc |
|
態度 |
たいど |
n |
THÁI ĐỘ, ĐẠC |
phong độ ,
điệu bộ ,
dáng bộ ,
cử chỉ ,
bộ tịch ,
bộ dạng ,
bộ dáng |
|
大度 |
たいど |
n |
ĐẠI, THÁI ĐỘ, ĐẠC |
rộng lượng |
|
丁度 |
ちょうど |
n |
ĐINH, CHÊNH, TRANH ĐỘ, ĐẠC |
vừa đúng/vừa chuẩn |
|
調度 |
ちょうど |
n |
ĐIỀU, ĐIỆU ĐỘ, ĐẠC |
điều độ |
|
適度 |
てきど |
n |
THÍCH, ĐÍCH, QUÁT ĐỘ, ĐẠC |
mức độ vừa phải/mức độ thích hợp/sự chừng mực/sự điều độ |
|
都度 |
つど |
n |
ĐÔ ĐỘ, ĐẠC |
mỗi lúc/bất kỳ lúc nào |
|
度合 |
どあい |
n |
ĐỘ, ĐẠC HỢP, CÁP, HIỆP |
mức độ |
|
度数 |
どすう |
|
ĐỘ, ĐẠC SỔ, SỐ, SÁC, XÚC |
sự thường xuyên/tần số xuất hiện |
|
度胸 |
どきょう |
n |
ĐỘ, ĐẠC HUNG |
sự dũng cảm/sự can đảm/sự gan góc |
|
難度 |
なんど |
n |
NAN, NẠN ĐỘ, ĐẠC |
mức độ khó khăn |
|
二度 |
にど |
n |
NHỊ ĐỘ, ĐẠC |
2 lần/2 độ |
|
熱度 |
ねつど |
n |
NHIỆT ĐỘ, ĐẠC |
nhiệt độ |
|
年度 |
ねんど |
n |
NIÊN ĐỘ, ĐẠC |
niên khóa ,
niên độ ,
năm |
|
粘度 |
ねんど |
n |
NIÊM ĐỘ, ĐẠC |
độ nhớt |
|
濃度 |
のうど |
n |
NÙNG ĐỘ, ĐẠC |
nồng độ |
|
頻度 |
ひんど |
n |
TẦN ĐỘ, ĐẠC |
nhiều lần/tần xuất |
|
毎度 |
まいど |
n |
MỖI ĐỘ, ĐẠC |
mỗi lần |
|
密度 |
みつど |
n |
MẬT ĐỘ, ĐẠC |
mật độ |
|
零度 |
れいど |
n |
LINH ĐỘ, ĐẠC |
không độ |