No172. 今- KIM
|
今 |
Bộ thủ |
bo_Nhân |
|
Số nét |
net_4 |
|
Cấp độ |
capdo_N5 |
|
Cách Viết |
 |
|
KIM |
Chú ý |
|
|
Kun: |
|
|
Hán Tự |
Phiên Âm |
Loại |
Âm Hán |
Nghĩa
|
|
今 |
いま |
adv |
|
Hiện tại, bây giờ |
|
On: |
on_こん 、on_きん |
|
Hán Tự |
Phiên Âm |
Loại |
Âm Hán |
Nghĩa
|
|
今世紀 |
こんせいき |
n |
KIM THẾ KỶ |
Thế kỷ này |
|
今回 |
こんかい |
n |
KIM HỒI |
Lần này |
|
今年 |
ことし |
n |
KIM NIÊN |
Năm nay |
|
今昔 |
こんじゃく |
|
KIM TÍCH |
xưa và nay |
|
今生 |
こんじょう |
|
KIM SINH |
Cuộc sống này; thế giới này |
|
古今 |
ここん |
|
CỔ KIM |
xưa nay |
|
今回 |
こんかい |
|
KIM HỒI |
kỳ này |
|
今月 |
こんげつ |
|
KIM NGUYỆT |
tháng này |
|
今後 |
こんご |
|
KIM HẬU |
sau này |
|
今週 |
こんしゅう |
|
KIM CHU |
tuần lễ này |
|
今人 |
こんじん |
|
KIM NHÂN |
con người ngày nay |
|
今生 |
こんじょう |
|
KIM SINH |
Cuộc sống này/thế giới này |
|
今昔 |
こんせき |
|
KIM TÍCH |
xưa và nay |
|
今朝 |
こんちょう |
|
KIM TRIỀU |
sáng hôm nay |
|
今度 |
こんど |
|
KIM ĐỘ |
lần này |
|
今日 |
こんじつ |
|
KIM NHẬT |
hôm nay |
|
今年 |
こんねん |
|
KIM NIÊN |
năm nay |
|
今夜 |
こんや |
|
KIM DẠ |
tối nay/đêm nay |
|
昨今 |
さくこん |
|
TẠC KIM |
ngày nay/gần đây |
|
今暁 |
|
n |
KIM HIẾU |
sáng nay |
|
今古 |
|
n |
KIM CỔ |
kim cổ/xưa và nay
|
|
今更 |
|
n |
KIM CANH, CÁNH |
đến lúc này (chỉ sự việc đã muộn) |
|
今晩 |
|
n |
KIM VÃN |
tối nay , đêm nay |