No08. 五- NGŨ
|
五 |
Bộ thủ |
bo_Nhất |
|
Số nét |
net_4 |
|
Cấp độ |
capdo_N5 |
|
Cách Viết |
 |
|
NGŨ |
Chú ý |
|
|
Kun: |
|
|
Hán Tự |
Phiên Âm |
Loại |
Âm Hán |
Nghĩa
|
|
五つ |
いつつ |
n |
|
Năm cái, năm chiếc |
|
|
|
|
|
|
|
On: |
on_ご |
|
Hán Tự |
Phiên Âm |
Loại |
Âm Hán |
Nghĩa
|
|
五十 |
ごじゅう |
n |
NGŨ THẬP |
Năm mươi |
|
五分 |
ごぶ |
n/ adv |
NGŨ PHÂN |
50%, một nửa, cân bằng |
|
五角形 |
ごかっけい |
n |
NGŨ GIÁC HÌNH |
Hình ngũ giác |
|
五穀 |
ごこく |
n |
NGŨ CỐC |
Ngũ cốc |
|
五体 |
ごたい |
n |
NGŨ THỂ |
5 bộ phận chính của cơ thể |
|
五色 |
ごしょく |
|
NGŨ SẮC |
năm màu |
|
第五 |
だいご |
|
ĐỆ NGŨ |
thứ năm |
|
五輪 |
ごりん |
|
NGŨ LUÂN |
5 vòng biểu tượng của Olympic |
|
五倫 |
ごりん |
|
NGŨ LUÂN |
ngũ luân |
|
五月 |
ごがつ |
|
NGŨ NGUYỆT |
tháng năm |
|
五感 |
ごかん |
|
NGŨ CẢM |
năm giác quan |