Đáp án: 3
Script & Dịch:
| Script | Dịch |
|---|---|
| 男の人が銀行に行きました。男の人が忘れていたことは何ですか。 | Người đàn ông đã đi đến ngân hàng. Anh ta đã quên điều gì? |
| 女:いらっしゃいませ。 | Người nữ: Kính chào quý khách. |
| 男:振り込みをしたいんですけど。 | Người nam: Tôi muốn chuyển tiền. |
| 女:振り込みですね。では、振り込み用紙のほう、お預かりします。 | Người nữ: Chuyển tiền nhỉ. Vậy anh làm ơn nộp cho tôi giấy lệnh chuyển tiền. |
| (間をあけて)あ、すみません。電話番号のご記入をお願いします。 | (mở tờ lệnh ra kiểm tra) A, xin lỗi. Làm ơn ghi số điện thoại. |
| 男:えっ、書いてませんでした? | Người nam: Ủa, tôi không ghi à? |
| 女:はい。ご住所の下にお願いします。 | Người nữ: Vâng, Vui lòng ghi bên dưới địa chỉ. |
| 男:あ、はい。 | Người nam: À. vâng. |
| 女:手数料を含め、6315円になります。 | Người nữ: Dạ tổng cộng 6315 yên bao gồm cả lệ phí. |
| 男:じゃ、1万円で。 | Người nam: Đây là 10000 yên. |
| 女:1万円お預かりします。少々お待ちください。 | Người nữ: Tôi nhận 10000 yên. Xin anh chờ một chút. |
| 男の人が忘れていたことは何ですか。 | Người đàn ông đã quên làm gì? |
| 1.振り込みをすることです。 | 1. Chuyển tiền |
| 2.住所を書くことです。 | 2. Viết địa chỉ |
| 3.電話番号を書くことです。 | 3. Viết số điện thoại |
| 4.手数料を払うことです。 | 4. Trả tiền lệ phí |
Hướng dẫn: