Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu hán tự
Kết quả tra cúu cho từ khóa:
Tra cứu theo:
No1334.    米- MỄ

 

Bộ thủ bo_Mễ
Số nét net_6
Cấp độ capdo_N3
Cách Viết
MỄ Chú ý  
Kun:  
Hán Tự Phiên Âm Loại Âm Hán

Nghĩa

   こめ      Gạo
On: on_べい 、on_まい
Hán Tự Phiên Âm Loại Âm Hán

Nghĩa

 精米  せいまい  v  TINH MỄ  Xay gạo
 欧米  おうべい  n  ÂU MỄ  Âu Mỹ
 米価  べいか  n  MỄ GIÁ  Giá gạo
外米 がいまい n NGOẠI MỄ gạo nước ngoài
玄米 げんまい n HUYỀN MỄ gạo lứt/gạo chưa xay xát/thóc
古米 こまい n CỔ MỄ
lúa cũ 
gạo cũ
黒米 くろごめ n HẮC MỄ gạo cẩm
新米 しんまい n TÂN MỄ
người mới vào nghề/người tập sự 
lúa mới 
gạo mới
生米 なまごめ n SANH, SINH MỄ Gạo sống/gạo chưa nấu chín
中米 ちゅうべい n TRUNG, TRÚNG MỄ Trung Mỹ
南米 なんべい n NAM MỄ Nam Mỹ
日米 にちべい n NHẬT, NHỰT MỄ Nhật-Mỹ
白米 はくまい n BẠCH MỄ gạo trắng/gạo xát
反米 はんべい n PHẢN, PHIÊN MỄ chống Mỹ
飯米 はんまい n PHẠN, PHÃN MỄ Gạo
米国 べいこく n MỄ QUỐC nước Mỹ
米所 こめどころ n MỄ SỞ vùng sản xuất lúa gạo
米俵 こめだわら n MỄ BIỂU túi gạo
米糠 こめぬか n MỄ KHANG Cám gạo
米粉 べいふん,ビーフン n MỄ PHẤN bột gạo
米粒 こめつぶ n MỄ LẠP hạt gạo
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
11
Hôm nay:
1890
Hôm qua:
6808
Toàn bộ:
14005349