Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu hán tự
Kết quả tra cúu cho từ khóa:
Tra cứu theo:
No1008.    毛- MAO
Bộ thủ bo_Mao
Số nét net_4
Cấp độ capdo_N2
Cách Viết
MAO Chú ý  

 

Kun:  
Hán Tự Phiên Âm Loại Âm Hán

Nghĩa

   け  n    Tóc
On: on_もう
Hán Tự Phiên Âm Loại Âm Hán

Nghĩa

 毛布  もうふ  n  MAO BỐ  Chăn
羽毛 うもう n VŨ MAO, MÔ lông vũ/lông cánh
起毛 きもう n KHỞI MAO, MÔ Tuyết của vải (Sợi lông hay tơ sợi đứng nổi lên bề mặt vải)
刷毛 はけ n XOÁT, LOÁT MAO, MÔ bàn chải
原毛 げんもう n NGUYÊN MAO, MÔ     len thô/len nguyên liệu từ lông cừu
枝毛 えだげ   CHI, KÌ MAO, MÔ sự rẽ tóc/tóc chẻ/tóc bị chẻ
純毛 じゅんもう n THUẦN, CHUẨN, ĐỒN, TRUY MAO, MÔ bông nguyên chất
脱毛 だつもう n THOÁT, ĐOÁI MAO, MÔ rụng tóc
胸毛 むなげ n HUNG MAO, MÔ lông ngực
鼻毛 はなげ n TỊ MAO, MÔ lông mũi
不毛 ふもう n BẤT, PHẦU, PHỦ, PHI MAO, MÔ sự cằn cỗi/sự khô cằn
癖毛 くせげ n PHÍCH, TÍCH MAO, MÔ tóc xoăn/tóc quăn/tóc sâu
毛管 もうかん   MAO, MÔ QUẢN mao quản
毛穴 もうく n MAO, MÔ HUYỆT lỗ chân lông
毛糸 けいと n MAO, MÔ MỊCH sợi len/len
毛色 けいろ n MAO, MÔ SẮC màu tóc
毛足 けあし n MAO, MÔ TÚC chiều dài của tóc/chiều dài của lông
毛髪 もうはつ n MAO\MÔ PHÁT
mao ,
mái tóc
毛皮 もうひ n MAO, MÔ BÌ
lông ,
da chưa thuộc/da lông thú
毛筆 もうひつ n MAO, MÔ BÚT
chổi (vẽ)/bút (vẽ) ,
bút lông
羊毛 ようもう n DƯƠNG MAO, MÔ
lông cừu ,
len
厘毛 りんもう n LI, HI MAO, MÔ món tiền nhỏ
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
19
Hôm nay:
1606
Hôm qua:
5570
Toàn bộ:
12645505