Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu hán tự
Kết quả tra cúu cho từ khóa:
Tra cứu theo:
No501.    名- DANH
Bộ thủ bo_Tịch
Số nét net_6
Cấp độ capdo_N4
Cách Viết
DANH Chú ý  
Kun:  
Hán Tự Phiên Âm Loại Âm Hán

Nghĩa

名前 なまえ n   Tên
On: on_めい、on_みょう
Hán Tự Phiên Âm Loại Âm Hán

Nghĩa

名字  みょうじ n DANH TỰ   Họ
有名 ゆうめい a-na HỮU DANH Nổi tiếng
名刺  めいし n DANH THÍCH Danh thiếp
悪名 あくめい n ÁC DANH Danh tiếng xấu/cái tên xấu/tai tiếng
宛名 あてな n UYỂN, UYÊN DANH tên và địa chỉ người nhận
威名 いめい   UY DANH uy danh
汚名 おめい n Ô DANH ô danh/tiếng xấu
仮名 けみょう,かな n GIẢ DANH tên giả mạo/tên không thật/bút danh/tên hiệu/bí danh
改名 かいめい n CẢI DANH
sự cải danh/sự đổi tên ,
cải tên ,
cải danh
別名 べつみょう n BIỆT DANH
biệt danh ,
bí danh/biệt hiệu
学名 がくめい n HỌC DANH tên khoa học
姓名 せいめい n TÍNH DANH họ và tên
偽名 ぎめい n NGỤY DANH
ngụy danh ,
mạo danh
虚名 きょめい n HƯ, KHƯ DANH hư danh
御名 ぎょめい,みな n NGỰ, NHẠ, NGỮ DANH tên hiệu của vua/tên hiệu
功名 こうみょう n CÔNG DANH công danh
高名 こうみょう n CAO DANH sự nổi tiếng/sự hữu danh/nổi tiếng
国名 こくめい n QUỐC DANH tên quốc gia/tên nước
氏名 しめい n THỊ, CHI DANH họ tên
実名 じつめい n THỰC DANH tên thật
社名 しゃめい   XÃ DANH tên hãng
署名 しょめい n THỰ DANH
đề tên ,
chữ ký ,
bí danh
書名 しょめい n THƯ DANH bút danh/đầu đề/tít/tiêu đề
除名 じょめい n TRỪ DANH sự tống ra/sự trục xuất/sự đuổi/sự rút phép thông công/sự khai trừ/sự gạch tên
人名 じんめい n NHÂN DANH
tên người /danh tánh ,
nhân mạng
俗名 ぞくめい n TỤC DANH tên tục
尊名 そんめい n TÔN DANH quí danh
大名 だいみょう n ĐẠI, THÁI DANH lãnh chúa (ở Nhật Bản)
題名 だいめい n ĐỀ DANH    
tên (sách, bài hát.v.v...) ,
nhan đề
地名 ちめい n ĐỊA DANH địa danh
著名 ちょめい   TRỨ, TRƯỚC, TRỮ DANH trứ danh/nổi tiếng
通名 とおりな n THÔNG DANH Tên chung
匿名 とくめい   NẶC DANH sự nặc danh
指名 しめい   CHỈ DANH sự chỉ tên/sự nêu tên/ sự chỉ định/ sự bổ nhiệm
売名 ばいめい   MẠI DANH việc tự quảng cáo
筆名 ひつめい n BÚT DANH bút danh
病名 びょうめい   BỆNH DANH tên bệnh
品名 ひんめい n PHẨM DANH tên vật phẩm/tên hàng
仏名 ぶつみょう n PHẬT DANH tên hiệu theo nhà Phật/Phật danh
芳名 ほうめい n PHƯƠNG DANH danh thơm/danh tiếng tốt
本名 ほんめい n BỔN, BẢN DANH tên thật
無名 むめい n VÔ, MÔ DANH sự vô danh/sự không ký tên/sự không có tên người sản xuất
名宛 なあて n DANH UYỂN, UYÊN Tên người nhận ghi trên phong bì thư
名案 めいあん n DANH ÁN ý kiến hay
名医 めいい n DANH Y
lương y ,
danh y
名画 めいが n DANH HỌA, HOẠCH danh hoạ
名鑑 めいかん   DANH GIÁM thư mục
名義 めいぎ n DANH NGHĨA
tên ,
danh nghĩa
名曲 めいきょく n DANH KHÚC bản nhạc nổi tiếng
名月 めいげつ n DANH NGUYỆT trăng rằm
名言 めいげん n DANH NGÔN, NGÂN danh ngôn
名香 めいこう n DANH HƯƠNG danh thơm
名作 めいさく n DANH TÁC tác phẩm danh tiếng
名札 なふだ n DANH TRÁT
thẻ ,
bảng tên
名残 なごり n DANH TÀN dấu vết/tàn dư/lưu luyến
名詞 めいし n DANH TỪ
từ ,
danh từ ,
danh thiếp ,
danh sĩ
名主 なぬし n DANH CHỦ, CHÚA Người đứng đầu trong làng/trưởng làng
名所 などころ n DANH SỞ danh lam
名勝 めいしょう n DANH THẮNG, THĂNG danh lam
名匠 めいしょう n DANH TƯỢNG nghệ nhân/người thợ có tiếng
名称 めいしょう n DANH XƯNG, XỨNG
danh xưng/tên gọi ,
danh tướng ,
danh hiệu
名人 めいじん n DANH NHÂN danh nhân
名声 めいせい n DANH THANH
vinh hiển ,
thanh danh ,
sự danh tiếng/danh tiếng ,
danh giá
名代 みょうだい,なだい n DANH ĐẠI Nổi tiếng/tiếng tăm
名著 めいちょ n DANH TRỨ, TRƯỚC, TRỮ cuốn sách nổi tiếng/kiệt tác
名答 めいとう n DANH ĐÁP câu trả lời đúng
名品 めいひん n DANH PHẨM danh phẩm
名物 めいぶつ n DANH VẬT đặc sản/sản vật nổi tiếng
名簿 めいぼ n DANH BỘ, BẠC danh bạ,danh sách
名目 みょうもく n DANH MỤC danh nghĩa
名門 めいもん n DANH MÔN gia tộc quyền quí/danh môn/danh gia vọng tộc/gia đình có danh tiếng
名誉 めいよ n DANH DỰ
danh dự
命名 めいめい n MỆNH DANH mệnh danh
略名 りゃくめい   LƯỢC DANH lược danh
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
1
Khách:
26
Hôm nay:
2620
Hôm qua:
4978
Toàn bộ:
13138782